Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wind deflector
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với windblocker
danh từ
Synonym of windblocker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wind deflector
Dạng gốc
(base form)
wind deflector
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
windblocker
AI
1
Đồng nghĩa với windblocker
1
Đồng nghĩa với windblocker
1
Đồng nghĩa với windblocker