Nghĩa chính
- Sự tôn trọng sâu sắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Great respect.
- Sự tuân theo, sự chiều ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The willingness to carry out the wishes of others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deferenceDạng gốc (base form)
- deferencesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in deference to sb/sthđể thể hiện sự tôn trọng đối với ai/cái gìThe women wore veils in deference to the customs of the country.Những người phụ nữ đeo khăn che mặt để tôn trọng phong tục của quốc gia này.
- out of deference to sb/sthvì tôn trọng ai/cái gìThe flags were lowered out of deference to the bereaved family.Các lá cờ đã được hạ xuống để chia buồn với gia đình tang quyến.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in deference togiới từ | giới từ | Vì tôn trọng; trong việc xem xét |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc deferenceVí dụ
- .Lũ trẻ đối xử với người lớn tuổi bằng sự tôn trọng.
- , .Bằng việc dọn dẹp phòng, cậu ấy đã thể hiện sự vâng lời mẹ.
- chiều theo ý muốn của ai