Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defecalgesiophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sợ đi đại tiện đau đớn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fear of painful bowel movements.
Nguồn gốc
(etymology)
defecate
+
algesia
+
-o-
+
-phobia
AI
1
Sợ đi đại tiện đau đớn
1
Sợ đi đại tiện đau đớn
1
Sợ đi đại tiện đau đớn