Dịch

deep water

danh từ (noun)
US/ˈdip ˈwɔ.tə/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Vùng nước thích hợp cho tàu có mớn nước sâu, đặc biệt là tàu đi biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Waters suitable for deep-draft ships, especially ocean-going.
  2. Nước sôi lửa bỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A difficult or embarrassing situation.
  3. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy vực sâu, nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see deep, water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deep waterDạng gốc (base form)
  2. deep watersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Deep Water Baydanh từ riêngKhu vực của quận phía Nam, Hồng Kông
Mediterranean Deep Waterdanh từ riêngVùng nước đậm đặc, lạnh và mặn hình thành ở Biển Địa Trung Hải do quá trình làm mát và bốc hơi vào mùa đông và góp phần vào sự lưu thông của nó
in deep waterGặp rắc rối lớn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 1926, Christi 21 .
  • .
  • .

AI