Nghĩa chính
- Vùng nước thích hợp cho tàu có mớn nước sâu, đặc biệt là tàu đi biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Waters suitable for deep-draft ships, especially ocean-going.
- Nước sôi lửa bỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A difficult or embarrassing situation.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy vực sâu, nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see deep, water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deep waterDạng gốc (base form)
- deep watersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Deep Water Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực của quận phía Nam, Hồng Kông |
| Mediterranean Deep Waterdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng nước đậm đặc, lạnh và mặn hình thành ở Biển Địa Trung Hải do quá trình làm mát và bốc hơi vào mùa đông và góp phần vào sự lưu thông của nó |
| in deep water | Gặp rắc rối lớn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 1926, Christi 21 .
- .
- .