Dịch

deep state

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm lớn người, điển hình là thành viên của các cơ quan chính phủ và quân đội, được cho là có ảnh hưởng chính trị lâu dài mà chính quyền được bầu lên nắm quyền khó có thể chống lại hoặc đánh bậtdanh từA large group of people, typically members of government agencies and the military, believed to have enduring political influence that is difficult for an administration that is voted into power to counter or dislodge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deep stateDạng gốc (base form)
  2. deep statesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

deep staterdanh từAi đó đã liên minh với trạng thái sâu

Ví dụ

  • 1989–90, Pakistan’s ‘ ’ – Inter-Services () – . […]
  • .
  • ‘ ’ . . , , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳderin devlet“deep state”

Ngôn ngữ khác

AI