Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estado profundo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái sâu
danh từ
deep state
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estado profundo
Dạng gốc
(base form)
estado
s profundos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deep state
Nhóm lớn người, điển hình là thành viên của các cơ quan chính phủ và quân đội, được cho là có ảnh hưởng chính trị lâu dài mà chính quyền được bầu lên nắm quyền khó có thể chống lại hoặc đánh bật
AI
1
Trạng thái sâu
1
Trạng thái sâu
1
Trạng thái sâu