Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deep stater
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
i
p
ˈ
s
t
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ai đó đã liên minh với trạng thái sâu
danh từ
Someone allied with the deep state.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deep stater
Dạng gốc
(base form)
deep stater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deep state
+
-er
AI
1
Ai đó đã liên minh với trạng thái sâu
1
Ai đó đã liên minh với trạng thái sâu
1
Ai đó đã liên minh với trạng thái sâu