Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decompositional
tính từ
(adjective)
UK
[
d
iː
ˌ
k
ɒ
m
p
ə
ˈ
z
ɪ
ʃ
ə
n
ə
ɫ]
Nghĩa chính
1
Xem decomposition
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to decomposition.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
decompositional
decomposition
Sự thối rữa, sự làm mục rữa
danh từ
decompos
e
Phân tích, chia nhỏ
động từ
decompositional
ly
Về mặt hoặc bằng phương pháp phân hủy
trạng từ
decompositional
ity
Thuộc tính bị phân hủy hoặc tiến hành bằng cách phân hủy
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
decomposition
+
-al
AI
1
Xem decomposition
1
Xem decomposition
1
Xem decomposition