Dịch

decompositionality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tính bị phân hủy hoặc tiến hành bằng cách phân hủydanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being decompositional, or proceeding by decomposition.

Nguồn gốc (etymology)

AI