Nghĩa chính
- Tình trạng một hệ thống hoặc cơ quan bị bệnh hoặc bị suy yếu không có khả năng bù đắp cho sự thiếu hụt của nó, dẫn đến suy giảm chức năngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The inability of a diseased or weakened organic system or organ to compensate for its deficiency, resulting in functional deterioration.
- Sự suy giảm chức năng nhận thức hoặc cảm xúc ở một người đang đau khổ hoặc bị rối loạn tâm lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The deterioration of cognitive or emotional functionality in a person who is distressed or who suffers from a psychological disorder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decompensationDạng gốc (base form)
- decompensationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha