Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
declinometer
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
d
ɛ
k
l
ɪ
ˈ
n
ɒ
m
ə
t
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Cái đo từ thiên
danh từ
An instrument for measuring magnetic declination.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
declinometer
Dạng gốc
(base form)
declinometer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
decline
+
-o-
+
-meter
AI
1
Cái đo từ thiên
1
Cái đo từ thiên
1
Cái đo từ thiên