Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
declensional
tính từ
(adjective)
UK
/
d
ɪ
ˈ
k
l
ɛ
n
ʃ
ə
n
ə
ɫ/
Nghĩa chính
1
Xem declension
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to declension.
Nguồn gốc
(etymology)
declension
+
-al
AI
1
Xem declension
1
Xem declension
1
Xem declension