Dịch

decker

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe buýt hai tầngdanh từOne who, or that which, decks or adorns; a coverer.
  2. Xe có tầng, tàu có tầng boongdanh từSomething having a certain number of levels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deckerDạng gốc (base form)
  2. deckersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

double deckerXe hai tầng
single deckerXe một tầng
double-deckerdanh từPhương tiện (thường là xe buýt, xe khách hoặc tàu hỏa) hoặc máy bay có hai tầng
double-decker busdanh từXe buýt có hai tầng (sàn) chỗ ngồi
two-deckerdanh từTàu chiến buồm, chở súng trên hai boong được trang bị đầy đủ vũ khí. Thông thường súng bổ sung được mang ở các công trình phía trên (lâu đài và sàn sau) nhưng đây không phải là khẩu đội liên tục nên không được tính. Tàu hai tầng có đủ loại từ loại nhỏ 40 khẩu súng hạng tư cho đến tàu 80 hoặc thậm chí 90 khẩu, trong đó loại thứ ba hoặc "bảy mươi bốn" là nguyên mẫu
three-deckerdanh từBất cứ thứ gì có ba lớp hoặc cấp độ
upper deckerdanh từTrò đùa đại tiện trong bể chứa nước của nhà vệ sinh, đến mức xả bồn cầu mang lại nước bẩn thay vì nước sạch
table-deckerdanh từNgười hầu trong một gia đình quý tộc, người chỉ định nơi đặt các món ăn và đồ trang trí khác nhau trên bàn ăn

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • người dọn bàn ăn
  • tàu ba boong
  • xe búyt hai tầng

AI