Dịch

decharm

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thoát khỏi sự quyến rũ, hay quyến rũ (charisma); làm mất hứng thúđộng từngoại động từ (transitive)To free from a charm, or charm (charisma); to disenchant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decharmNguyên thể (infinitive)
  2. decharmsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. decharmedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. decharmingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

AI