Dịch

decaversary

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỷ niệm mười năm của một cái gì đódanh từThe tenth anniversary of something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decaversaryDạng gốc (base form)
  2. decaversariesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • -182, 2001, , 40- .
  • . , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI