Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với decade: khoảng thời gian mười nămdanh từSynonym of decade, a ten-year period.
- Đặc biệt là kỷ niệm 10 nămdanh từA tenth anniversary, particularly
- Đồng nghĩa với decennalia: lễ hội và nghi lễ tôn giáo được tổ chức vào năm thứ 10 dưới triều đại của hoàng đế La Mãdanh từSynonym of decennalia, the festival and religious ritual held in the 10th year of a Roman emperor's reign.
- Xảy ra cứ mười năm một lầntính từkhông so sánh (not comparable)Occurring every ten years.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decennialDạng gốc (base form)
- decennialsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thuộc hoặc liên quan đến thời hạn mười năm
- không so sánh (not comparable)Thuộc hoặc liên quan đến thời hạn mười năm, như một nhiệm kỳOf or related to a ten-year period, as a term of office.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc decennialNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdecennialis