Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decangular
tính từ
(adjective)
UK
/
d
ɪ
ˈ
k
æ
ŋ
ɡ
j
ə
l
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Có mười góc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having ten angles.
Nguồn gốc
(etymology)
dec
+
angular
AI
1
Có mười góc
1
Có mười góc
1
Có mười góc