Dịch

decagram

danh từ (noun)
UK/ˈdɛkəɡɹæm/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Đơn vị khối lượng SI bằng 10¹ gam. Ký hiệu: dagdanh từAn SI unit of mass equal to 10¹ grams. Symbol: dag
  2. Đa giác ngôi sao mười cánhdanh từA ten-pointed star polygon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decagramDạng gốc (base form)
  2. decagramsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

deca-gram

  1. mượn từ tiếng Phápdécagramme
danh từ

decagram

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI