Nghĩa chính
- Đòn hoặc đòn dẫn đến tử vong, đặc biệt là một cuộc đảo chínhdanh từA strike or blow that leads to death, especially a coup de grâce.
- Điều gì đó ngăn cản việc hoàn thành hoặc chấm dứt sự tồn tại của một dự án, v.v; một sự thất bại chết ngườidanh từSomething that prevents the completion, or ends the existence, of a project etc.; a fatal setback.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deathblowDạng gốc (base form)
- deathblowsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Hygelac .
- .
- , .