Nghĩa chính
- Chùm tia phóng xạ có thể giết chếtdanh từA beam of radiation that can kill.
- Loại vũ khí phát ra tia như vậy: súng bắn tiadanh từA weapon that emits such a ray: a ray gun.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- death rayDạng gốc (base form)
- death raysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ' !
- !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)