Dịch

death ray

danh từ (noun)
UK/ˈdɛθ ˈɹeɪ/US/ˈdɛθ ˈɹeɪ/

Nghĩa chính

  1. Chùm tia phóng xạ có thể giết chếtdanh từA beam of radiation that can kill.
  2. Loại vũ khí phát ra tia như vậy: súng bắn tiadanh từA weapon that emits such a ray: a ray gun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. death rayDạng gốc (base form)
  2. death raysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ' !
  • !

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI