Dịch

heat-ray

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Loại vũ khí bắn ra một chùm nhiệt độ cực caodanh từA weapon that fires a beam of extremely high temperature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heat-rayDạng gốc (base form)
  2. heat-raysSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với calorific ray
  1. Synonym of calorific ray.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

H. G. Wells đặt ra năm 1896

Ví dụ

  • , . [.]

AI