Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calorific ray
danh từ
(noun)
US
/ˌ
k
æ
l
ə
ˈɹ
ɪ
f
.
ɪ
k
ˈɹ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Tia hồng ngoại, tia nhiệt
danh từ
infrared ray, heat ray
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calorific ray
Dạng gốc
(base form)
calorific ray
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tia hồng ngoại
1
Tia hồng ngoại
1
Tia hồng ngoại