Nghĩa chính
- Enzim xúc tác quá trình khử amindanh từAn enzyme that catalyses deamination
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deaminaseDạng gốc (base form)
- deaminasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| AMP deaminasedanh từ | danh từ | Loại enzyme đóng vai trò trong quá trình trao đổi chất chuyển hóa đường, chất béo và protein thành năng lượng của tế bào |