Dịch

deaminase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Enzim xúc tác quá trình khử amindanh từAn enzyme that catalyses deamination

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deaminaseDạng gốc (base form)
  2. deaminasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

AMP deaminasedanh từLoại enzyme đóng vai trò trong quá trình trao đổi chất chuyển hóa đường, chất béo và protein thành năng lượng của tế bào

Nguồn gốc (etymology)

AI