Dịch

ase

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Năng lượng thiêngdanh từkhông đếm được (uncountable)An essential energy in West African religions.

Cụm từ (phrase)

-asehậu tốDùng để tạo thành tên của enzyme

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yorubaàṣẹ

AI