ase
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Năng lượng thiêngdanh từkhông đếm được (uncountable)An essential energy in West African religions.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -asehậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành tên của enzyme |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yorubaàṣẹ