aché
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈt͡ʃe/
Nghĩa chính
- Ase (khái niệm tôn giáo và triết học trong văn hóa Yoruba)danh từase (religious and philosophical concept in Yoruba culture)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- achéDạng gốc (base form)
- achésSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh