Nghĩa chính
- Mảnh vụn gỗ thô; gỗ chếtdanh từkhông đếm được (uncountable)Coarse woody debris; deadwood.
- Cái cây đổdanh từđếm được (countable)A fallen tree.
- Loại bẫy dành cho động vật, bao gồm một tấm ván hoặc khúc gỗ nặng để rơi vào con mồidanh từđếm được (countable)A kind of trap for animals, consisting of a heavy board or log that falls on to the prey.
- Quán bar hoặc quán rượu thô sơ, rẻ tiềndanh từđếm được (countable)A cheap, rough bar or saloon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deadfallDạng gốc (base form)
- deadfallsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- north-facing , , .
- . .
- , animal's , . […] , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa