Dịch

deadfall

danh từ (noun)
UK/ˈdɛdfɔːl/US/ˈdɛdfɑl/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Mảnh vụn gỗ thô; gỗ chếtdanh từkhông đếm được (uncountable)Coarse woody debris; deadwood.
  2. Cái cây đổdanh từđếm được (countable)A fallen tree.
  3. Loại bẫy dành cho động vật, bao gồm một tấm ván hoặc khúc gỗ nặng để rơi vào con mồidanh từđếm được (countable)A kind of trap for animals, consisting of a heavy board or log that falls on to the prey.
  4. Quán bar hoặc quán rượu thô sơ, rẻ tiềndanh từđếm được (countable)A cheap, rough bar or saloon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deadfallDạng gốc (base form)
  2. deadfallsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • north-facing , , .
  • . .
  • , animal's , . […] , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI