Nghĩa chính
- Trò chơi dự đoán hoặc cờ bạc liên quan đến việc đoán xem khi nào mọi người, thường là những người nổi tiếng, sẽ chếtdanh từA game of prediction or gambling that involves guessing when people, typically celebrities, will die.
- Điểm mà tại đó hồ chứa không còn đủ nước để chảy về phía hạ lưu đập, tại thời điểm đó (ví dụ) các tuabin của đập không còn khả năng phát điện nữadanh từThe point at which a reservoir no longer has enough water to flow downstream of its dam, at which point (for example) a dam's turbines are no longer able to generate power.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dead poolDạng gốc (base form)
- dead poolsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)