Dịch

day man

danh từ (noun)
UK/ˈdeɪ ˈman/US/ˈdeɪ ˈmæn/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông làm công nhậtdanh từA man who is a day laborer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. day manDạng gốc (base form)
  2. day men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI