Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- Một họ theo chế độ phụ hệdanh từ riêngA patrilineal surname.
- Khu vực nông thôn ở Nam Úcdanh từ riêngA rural locality in South Australia.
- Địa phương thuộc Shire of Wellington, đông nam Victoriadanh từ riêngA locality in the Shire of Wellington, south eastern Victoria.
- Thị trấn thuộc Rainy River District, Ontariodanh từ riêngA township in the Rainy River District, Ontario.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DawsonDạng gốc (base form)
- DawsonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dawson Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Klondike, Yukon, Canada, ở trung tâm cánh đồng vàng Yukon |
| Dawson Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Khu vực Peace River, phía đông bắc British Columbia, Canada |
| Nancy Dawsondanh từ | danh từ | Người đàn ông đồng tính luyến ái, đặc biệt là một người được coi là nữ tính |
| Dawson Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Dawsonville |
| County of Dawsondanh từ riêng | danh từ riêng | Quận ở Queensland, Úc, nằm ở Shire of Banana ở miền Trung Queensland |
| City of Dawson | Chưa có nghĩa |
20 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 20
Con suối ở vùng sông Peace
- Con suối ở vùng sông Peace, British ColumbiaA creek in the Peace River region, British Columbia.
Họ từ (word family)
cùng gốc DawsonVí dụ
- , .
- " , !" . " ! !"
- . . . . , . . . , , . .