Dawsonville
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thành phố, quận lỵ của Quận Dawson, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Dawson County, Georgia, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Montgomery, Maryland, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Montgomery County, Maryland, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Nodaway, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Nodaway County, Missouri, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Greene, Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Greene County, Virginia, United States.
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Restigouche
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Restigouche, New Brunswick, CanadaAn unincorporated community in Restigouche County, New Brunswick, Canada.
Nguồn gốc (etymology)
Dawson-ville