Dịch

daubery

danh từ (noun)
/ˈdɔːbəɹi/

Nghĩa chính

  1. Một vết bẩn; màu sắc đặc biệt; giả vờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A daubing; specious colouring; false pretenses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dauberyDạng gốc (base form)
  2. dauberiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , , .
  • , , , .

AI