Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
datalogy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lĩnh vực khoa học máy tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The field of computer science.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
computing
computer science
Nguồn gốc
(etymology)
data
+
-logy
từ tiếng Đan Mạch
datalogi
AI
1
Lĩnh vực khoa học máy tính
1
Lĩnh vực khoa học máy tính
1
Lĩnh vực khoa học máy tính