Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dangerfully
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nguy hiểm
trạng từ
dangerously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
危险
wēi xiǎn
Sự nguy hiểm, mối nguy
Tiếng Tây Ban Nha
en peligro
Nguy hiểm, gặp nguy hiểm
peligroso
Nguy hiểm
peligrosamente
Nguy hiểm
AI
1
Nguy hiểm
1
Nguy hiểm
1
Nguy hiểm