Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
danderer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lười biếng
danh từ
One who danders.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
danderer
Dạng gốc
(base form)
danderer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dander
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
huevón
Người lười biếng; kẻ lười biếng
perro
Người lười biếng
ocioso
Người lười biếng
AI
1
Người lười biếng
1
Người lười biếng
1
Người lười biếng