Dịch

danceable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thích hợp để khiêu vũtính từSuitable for dancing.
  2. Đáng nhảytính từDanceworthy.
  3. Sự kiện xã hội với khiêu vũ; một quả bóngdanh từA social event with dancing; a ball.
  4. Bài hát thích hợp để nhảy theodanh từA song suitable for dancing to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. danceableDạng gốc (base form)
  2. danceablesSố nhiều (plural)
  3. more danceableSo sánh hơn (comparative)
  4. most danceableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ! Hatchi ! () . !” “ , .” () “ ? .”
  • , , , .
  • , , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc danceable

Ngôn ngữ khác

AI