danceable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thích hợp để khiêu vũtính từSuitable for dancing.
- Đáng nhảytính từDanceworthy.
- Sự kiện xã hội với khiêu vũ; một quả bóngdanh từA social event with dancing; a ball.
- Bài hát thích hợp để nhảy theodanh từA song suitable for dancing to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- danceableDạng gốc (base form)
- danceablesSố nhiều (plural)
- more danceableSo sánh hơn (comparative)
- most danceableSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- “ ! Hatchi ! () . !” “ , .” () “ ? .”
- , , , .
- , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc danceableTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha