Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bailable
C1
tính từ
(adjective)
/baiˈlable/
Nghĩa chính
1
Có thể nhảy được
tính từ
danceable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bailable
Dạng gốc
(base form)
bailable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
danceable
Thích hợp để khiêu vũ
AI
1
Có thể nhảy được
1
Có thể nhảy được
1
Có thể nhảy được