danceability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc điểm của việc có thể nhảy đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being danceable.
- Mức độ mà một giai điệu, bản thu âm, v.v. có thể nhảy đượcdanh từđếm được (countable)The extent to which a tune, record etc. is danceable.