Dịch

danceability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm của việc có thể nhảy đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being danceable.
  2. Mức độ mà một giai điệu, bản thu âm, v.v. có thể nhảy đượcdanh từđếm được (countable)The extent to which a tune, record etc. is danceable.

Nguồn gốc (etymology)

AI