Nghĩa chính
- Phân loài của cây mận, Prunus Domestica subsp. insitia, có nguồn gốc từ Á-Âudanh từA subspecies of plum tree, Prunus domestica subsp. insititia, native to Eurasia.
- Quả ăn được của cây nàydanh từThe edible fruit of this tree.
- Màu mận tíatính từThe color of the fruit of this tree, a very deep purple.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- damsonDạng gốc (base form)
- damsonsSố nhiều (plural)
- more damsonSo sánh hơn (comparative)
- most damsonSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| damson plumdanh từ | danh từ | Loại cây rụng lá, Prunus insitia, có nguồn gốc từ Á-Âu và có họ hàng với mận |
| bitter damson | Chưa có nghĩa | |
| mountain damson | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidamascene
- từ tiếng Latinhprūnum damascēnum“Damascene plum, plum of Damascus”
Cùng gốc (doublet)damascene
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] . , , ; […] .