Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endrino mayor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˌdɾino maˈʃoɾ/
Nghĩa chính
1
Con khốn
danh từ
damson
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endrino mayor
Dạng gốc
(base form)
endrino
s mayores
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ciruelo damasceno
ciruelo de Damasco
ciruelo silvestre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
damson
Phân loài của cây mận, Prunus Domestica subsp. insitia, có nguồn gốc từ Á-Âu
AI
1
Con khốn
1
Con khốn
1
Con khốn