damnedest
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành ngữdanh từkhông đếm được (uncountable)One's best effort.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do one's damnedestđộng từ | động từ | (Từ lóng) Làm hết sức mình |
Ví dụ
- " ."
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha