Dịch

dalet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ cái thứ tư của nhiều bảng chữ cái Semitic (Phoenician, Aramaic, Do Thái, Syriac, tiếng Ả Rập và các bảng chữ cái khác)danh từThe fourth letter of many Semitic alphabets (Phoenician, Aramaic, Hebrew, Syriac, Arabic and others).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. daletDạng gốc (base form)
  2. daletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phoenicia𐤃𐤋𐤕dlt“door”
  2. từ tiếng Semit nguyên thủy*dalt-

Cùng gốc (doublet)delta

AI