Nghĩa chính
- Chữ cái thứ tư của nhiều bảng chữ cái Semitic (Phoenician, Aramaic, Do Thái, Syriac, tiếng Ả Rập và các bảng chữ cái khác)danh từThe fourth letter of many Semitic alphabets (Phoenician, Aramaic, Hebrew, Syriac, Arabic and others).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- daletDạng gốc (base form)
- daletsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phoenicia𐤃𐤋𐤕dlt“door”
- từ tiếng Semit nguyên thủy*dalt-
Cùng gốc (doublet)delta