Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dálet
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈdalet/
Nghĩa chính
1
Thung lũng; chữ cái tiếng Do Thái ד
danh từ
dalet; the Hebrew letter ד
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dalet
Chữ cái thứ tư của nhiều bảng chữ cái Semitic (Phoenician, Aramaic, Do Thái, Syriac, tiếng Ả Rập và các bảng chữ cái khác)
AI
1
Thung lũng
1
Thung lũng
1
Thung lũng