Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
daleel
danh từ
(noun)
/
d
ə
ˈ
l
iː
l
/
Nghĩa chính
1
Chứng cớ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
evidence
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
دَلِيل
dalīl
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
证明
zhèng míng
Bằng chứng, chứng cớ
Tiếng Tây Ban Nha
evidencia
Bằng chứng, chứng cớ
indicio
Chứng cớ
AI
1
Chứng cớ
1
Chứng cớ
1
Chứng cớ