Dịch

dactylosymphysis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nối hai ngón tay hoặc ngón chân với một mạng nhện, thường là một rối loạn di truyền (bình thường ở một số loài chim)danh từkhông đếm được (uncountable)the joining of two fingers or toes with a web, often as a hereditary disorder (normal in some birds)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI