Nghĩa chính
- Quá trình hai xương riêng biệt ban đầu phát triển cùng nhau khi đối tượng trưởng thành, giống như xương mu hoặc xương hàm dưới ở ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of two originally separate bones growing together as the subject matures, as with the pubic bones or lower jawbones in humans.
- Đường có thể thấy rõ trên tia X, cho thấy sự hợp nhất như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A line, discernable on an X-ray, showing such fusion.
- Chất liệu sụn tiếp giáp và tạo điều kiện cho sự kết nối của các xương đó mà không có màng hoạt dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cartilaginous material that adjoins and facilitates the junction of such bones, without a synovial membrane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- symphysisDạng gốc (base form)
- symphyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pubic symphysisdanh từ | danh từ | Là khớp sụn nằm giữa hai xương mu |
| symphysis pubisdanh từ | danh từ | Khớp sụn đường giữa nối các nhánh trên của xương mu trái và phải (xương mu), còn được gọi là khớp mu. Ở nam giới, nó hỗ trợ dây chằng treo; ở phụ nữ, nó lỏng ra và uốn cong để hỗ trợ sinh nở |
Họ từ (word family)
cùng gốc symphysis- parasymphysisVị trí mà cả hai nửa hàm dưới dính chặt vào nhaudanh từ
- dactylosymphysisSự nối hai ngón tay hoặc ngón chân với một mạng nhện, thường là một rối loạn di truyền (bình thường ở một số loài chim)danh từ
- symphysiotomyThủ tục phẫu thuật trong đó sụn khớp mu được tách ra để mở rộng xương chậu, cho phép sinh con khi có vấn đề về cơ họcdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớisymphysis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha