Dịch

dactylography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa học sử dụng dấu vân tay để nhận dạng duy nhất con ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The science of using fingerprints to uniquely identify people.
  2. Nghiên cứu về nhẫn ngón taydanh từkhông đếm được (uncountable)The study of finger rings.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

dactylography

Họ từ (word family)

cùng gốc dactylography

AI