Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dactylographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem dactylography
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to dactylography.
Nguồn gốc
(etymology)
dactylography
+
-ic
AI
1
Xem dactylography
1
Xem dactylography
1
Xem dactylography