cytotoxicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất gây độc cho tế bàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being toxic to a cell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cytotoxicityDạng gốc (base form)
- cytotoxicitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| immunologic cytotoxicitydanh từ | danh từ | Cơ chế trong đó hệ thống miễn dịch làm cho các tế bào lạ hoặc bất thường trở nên an toàn bằng cách tiêu diệt hoặc làm hỏng chúng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa