Dịch

cytotoxicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất gây độc cho tế bàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being toxic to a cell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cytotoxicityDạng gốc (base form)
  2. cytotoxicitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

immunologic cytotoxicitydanh từCơ chế trong đó hệ thống miễn dịch làm cho các tế bào lạ hoặc bất thường trở nên an toàn bằng cách tiêu diệt hoặc làm hỏng chúng

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI