Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lymphocytotoxicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng gây độc tế bào lympho
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being lymphocytotoxic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lymphocytotoxicity
micro
lymphocytotoxicity
Xét nghiệm huyết thanh học hoặc xét nghiệm tìm kháng thể nhất định
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
lympho-
+
cytotoxicity
AI
1
Tình trạng gây độc tế bào lympho
1
Tình trạng gây độc tế bào lympho
1
Tình trạng gây độc tế bào lympho