Dịch

cytologic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem cytologytính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to cytology.

Cụm từ (phrase)

cytologic smearChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

cytologic

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI