Nghĩa chính
- Xem cytologytính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to cytology.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cytologic smear | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
cytologic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cytologic smear | Chưa có nghĩa |
cytologic